Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hom hỏm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói sâu thăm thẳm.
    • Hang sâu hom hỏm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

homâm đầu h · vần om · thanh ngang
hỏmâm đầu h · vần om · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hom hỏm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.