Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huỳnh hoặc

Danh từ
Danh từ
  1. (văn chương) sao Hỏa.

"huỳnh hoặc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 熒惑

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

huỳnhâm đầu h · vần uynh · thanh huyền
hoặcâm đầu h · vần oăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huỳnh hoặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.