Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu duệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ zwe˧˨ʔ] · Huế [həw˨˩ʔ jwej˨˩ʔ] · Sài Gòn [həw˨˩˨ j⁽ʷ⁾ej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế hệ con cháu kế tiếp của dòng họ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 後裔.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
duệâm đầu d · vần uê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hậu duệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.