Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔin˧˧ ʔɗaː˧˦] · Huế [ʔin˧˧ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨn˧˧ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- In bằng cách viết hay vẽ lên đá.
- Trong kháng chiến, ở chiến khu, sách giáo khoa phải in đá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "in đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.