Tính từ
- giống hệt nhau, giống như in.
- hai bức tranh in hệt nhau
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "in hệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.