kê đơn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˧ ʔɗəːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kej˧˧ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói thầy thuốc ghi cách điều trị lên đơn thuốc.

"kê đơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prescribe
🇫🇷 Tiếng Pháp prescrire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kê đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.