kẻ khó

Danh từ
Danh từ
  1. Người nghèo túng nói chung.
  2. Người ăn mày.

Câu ví dụ

  • Tom có phải là kẻ khó ưa không?Tom is very obnoxious, isn't he?

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
khóâm đầu kh · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kẻ khó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.