kẻ trộm

Danh từ
Danh từ
  1. Kẻ chuyên nghề ăn trộm.
    • Bắt được tên kẻ trộm.
    • Hô để bắt kẻ trộm.

Câu ví dụ thêm

  • Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.There is indisputable proof that Tom is the thief.

"kẻ trộm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thief
🇨🇳 Tiếng Trung 小偷 xiǎo tōu · 贼 zéi
🇯🇵 Tiếng Nhật 泥棒 どろぼう
🇰🇷 Tiếng Hàn 도둑 doduk
🇫🇷 Tiếng Pháp le voleur
🇩🇪 Tiếng Đức der Dieb
🇷🇺 Tiếng Nga вор

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
trộmâm đầu tr · vần ôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kẻ trộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.