kế tiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ tiəp̚˧˦] · Huế [kej˨˩˦ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kej˦˥ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nối tiếp nhau.
    • Năm này kế tiếp năm khác .
    • Thế hệ này kế tiếp thế hệ khác.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp?Which game shall we play next?
  • Helen xuống ở trạm kế tiếp.Helen got off at the next stop.
  • Vấn đề lớn nhất của tôi là quyết định làm cái gì kế tiếp.My biggest problem is deciding what to do next.

"kế tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh next
🇯🇵 Tiếng Nhật 次ぐ つぐ
🇫🇷 Tiếng Pháp prochain
🇩🇪 Tiếng Đức nächst
🇹🇭 Tiếng Thái ถัด thàt
🇮🇹 Tiếng Ý prossimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kế tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.