kế vị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ vi˧˨ʔ] · Huế [kej˨˩˦ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kej˦˥ vɪj˨˩˨] ~ [kej˦˥ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nối ngôi vua.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 繼位.

"kế vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh succeed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kế vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.