kệch

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ket̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sợ mà phải chừa hẳn.
    • Kệch đến già.
  2. Thô, không thanh lịch.
    • Vải này trông mặt kệch lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kệch"

Cấu tạo âm tiết

kệchâm đầu k · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.