cạch

Động từTính từ Thanh nặngVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. chừa, từ bỏ hẳn vì sợ hoặc vì ghét.
    • Cạch mặt nó ra!
    • Cạch không dám bén mảng đến.
Tính từ
  1. từ mô phỏng tiếng gọn, đanh và khô do hai vật cứng va chạm vào nhau.
    • Có tiếng cạch cửa.

"cạch" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 탁 tak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "cạch"

Cấu tạo âm tiết

cạchâm đầu c · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.