kị mã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˨ʔ maː˦ˀ˥] · Huế [kɪj˨˩ʔ maː˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˨ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

kịâm đầu k · vần i · thanh nặng
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kị mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.