khà
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˨˩] · Huế [kʰaː˦˩] · Sài Gòn [kʰaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng từ cổ họng đưa ra khi nuốt xong một hớp rượu.
- Tiếng cười có ý mỉa mai.
- Đếch có mùi thơm, một tiếng khà! (Nguyễn Khuyến)
Câu ví dụ thêm
- Anh ta hoàn toàn không ngạc nhiên về khà năng của cô ta.He was not at all surprised at her ability.
- Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.Though he is young, he is equal to the task.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khà"
khề khàNói giọng kéo dài ra khi đã ngà ngà say rượu.khập khà khập khiễng(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).cười khàCười thành tiếng, nghe như tiếng hơi từ cuống họng thở mạnh ra, có vẻ khoái trá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.