khà

Thán từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˨˩] · Huế [kʰaː˦˩] · Sài Gòn [kʰaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng từ cổ họng đưa ra khi nuốt xong một hớp rượu.
  2. Tiếng cười có ý mỉa mai.
    • Đếch có mùi thơm, một tiếng khà! (Nguyễn Khuyến)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta hoàn toàn không ngạc nhiên về khà năng của cô ta.He was not at all surprised at her ability.
  • Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.Though he is young, he is equal to the task.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khà"

Cấu tạo âm tiết

khàâm đầu kh · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.