Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːn˧˦ zaː˧˩] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ jaː˧˨] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người xem biểu diễn.
- Khán giả vỗ tay ca ngợi.
Câu ví dụ thêm
- Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.There was a large audience in the theater.
- Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.His lecture had a large audience.
- Ca sĩ sẽ hát cho khán giả một bài hát tuyệt vời.The singer will sing a nice song to the audience.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khán giả" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | audience · spectator |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 观众 guān zhòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 観客 かんきゃく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 관객 gwangaek |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'audience |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Publikum · der Zuschauer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зритель зри́тель · аудитория аудито́рия |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้ชม phûu-chom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo spettatore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khán giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.