Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛt̚˧˦ lɛt̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɛt̚˦˧˥ lɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɛk̚˦˥ lɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khét lắm.
- Mùi giẻ rách cháy khét lẹt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khét lẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.