khí thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ tʰe˧˦] · Huế [kʰɪj˨˩˦ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức phát triển đang ở chiều hướng mạnh mẽ của sự vật.
    • Khí thế cách mạng.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Everyone is working excitedly, you must not ruin that energy.

"khí thế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 气势 qì shì · 声势 shēng shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 勢い いきおい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.