Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˦ ze˦ˀ˥] · Huế [kʰɔ˨˩˦ jej˧˨] · Sài Gòn [kʰɔ˦˥ jej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự trở ngại gây phiền phức cho người cần đến mình.
- Làm khó dễ - Kiếm chuyện làm phiền người khác khi người ta cần đến mình.
- Đã xem thẻ đọc sách, lại bắt xuất trình chứng minh thư để làm khó dễ.
Từ, cụm từ chứa "khó dễ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khó dễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.