khôi giáp

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧ zaːp̚˧˦] · Huế [kʰoj˧˧ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰoj˧˧ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người đỗ đầu kỳ thi hội.
  2. Áo giáp bằng da trâu.

Cấu tạo âm tiết

khôiâm đầu kh · vần ôi · thanh ngang
giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khôi giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.