Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧ zaːp̚˧˦] · Huế [kʰoj˧˧ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰoj˧˧ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đỗ đầu kỳ thi hội.
- Áo giáp bằng da trâu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khôi giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.