khôn lỏi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˧ lɔj˧˩] · Huế [kʰoŋ˧˧ lɔj˧˨] · Sài Gòn [kʰoŋ˧˧ lɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (khẩu ngữ) Khôn vặt, luôn tìm cách giành lợi riêng cho mình một cách ích kỉ.
    • chỉ được cái khôn lỏi!

Cấu tạo âm tiết

khônâm đầu kh · vần ôn · thanh ngang
lỏiâm đầu l · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khôn lỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.