khôn tả

Tính từ
Tính từ
  1. Không diễn đạt được nên lời, rất khó để tả nổi.
    • Khôn tả xiết

"khôn tả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indescribable · speechless · unspeakable · wordless · unutterable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khônâm đầu kh · vần ôn · thanh ngang
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khôn tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.