không hề

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ he˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ hej˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ hej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chưa bao giờ.
    • Một việc mà tôi không hề cảm thấy thích thú (Đặng Thai Mai)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không hề biết là anh sẽ đến.I had no notion that you were coming.
  • Tom đã không hề muốn sống ở Boston.Tom never wanted to live in Boston.
  • Mình không hề biết là cậu cũng biết.I didn't even know you knew.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"không hề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh not at all

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
hềâm đầu h · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "không hề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.