không-thời gian
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ tʰəːj˨˩ zaːn˧˧] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ tʰəːj˦˩ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ tʰəːj˨˩ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một mô hình nhận thức kết hợp ba chiều không gian với chiều thứ tư về thời gian.
- Mô hình không-thời gian.
- Hệ toạ độ không-thời gian.
"không-thời gian" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | spacetime |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không-thời gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.