khúc xạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwk͡p̚˧˦ saː˧˨ʔ] · Huế [kʰʊwk͡p̚˦˧˥ saː˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰʊwk͡p̚˦˥ saː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Tia sáng) Đổi phương truyền khi đi từ một môi trường này sang một môi trường khác.

Cấu tạo âm tiết

khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc
xạâm đầu x · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khúc xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.