Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khúng khắng

Tính từ
Tính từ
  1. như húng hắng.

Cấu tạo âm tiết

khúngâm đầu kh · vần ung · thanh sắc
khắngâm đầu kh · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khúng khắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.