khăn ăn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xan˧˧ ʔan˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Khăn dùng để lau miệng trong bữa ăn.

"khăn ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh napkin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khănâm đầu kh · vần ăn · thanh ngang
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khăn ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.