Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khăng khăng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaŋ˧˧ xaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ kʰaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cứ một mực, nhất định không thay đổi.
    • Trời bão mà khăng khăng ra đi.

"khăng khăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh insist
🇰🇷 Tiếng Hàn 고집하다 gojiphada
🇩🇪 Tiếng Đức bestehen
🇷🇺 Tiếng Nga настаивать наста́ивать
🇮🇹 Tiếng Ý insistere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khăngâm đầu kh · vần ăng · thanh ngang
khăngâm đầu kh · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khăng khăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.