khước từ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨək̚˧˦ tɨ˨˩] · Huế [kʰɨək̚˦˧˥ tɨ˦˩] · Sài Gòn [kʰɨək̚˦˥ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ chối, không nhận.
    • Khước từ lời mời.
    • Khước từ sự giúp đỡ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khước từ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 거부하다 geobuhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khướcâm đầu kh · vần ươc · thanh sắc
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khước từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.