Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khướt

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươt

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨət̚˧˦] · Huế [kʰɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mệt lắm (thtục).
    • Leo núi khướt quá.
    • Còn khướt mới đến nơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khướt"

Cấu tạo âm tiết

khướtâm đầu kh · vần ươt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.