Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ ʔaːj˧˦] · Huế [kʰaː˧˨ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) . Đáng yêu, dễ thương.
- Nụ cười khả ái.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khả ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.