khả dụng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kʰaː˧˨ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khả năng được sử dụng dễ dàng, hiệu lực.

"khả dụng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh usable
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha usable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khả dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.