khả năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ naŋ˧˧] · Huế [kʰaː˧˨ naŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái có thể xuất hiện trong những điều kiện nhất định.
    • Phải tính đến khả năng xấu nhất.
  2. Năng lực, tiềm lực.
    • Một cán bộ có khả năng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không đủ khả năng làm việc đó.I couldn't afford to do that.
  • Chiến tranh có khả năng sẽ xảy ra.There's a possibility of war.
  • Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.Space holds endless possibilities.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khả năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ability · chance · possibility · capability · ability; possibility
🇯🇵 Tiếng Nhật 可能 かのう
🇰🇷 Tiếng Hàn 수 su · 가능성 ganeungseong · 가능 ganeung
🇫🇷 Tiếng Pháp la possibilité
🇩🇪 Tiếng Đức die Möglichkeit · die Fähigkeit
🇷🇺 Tiếng Nga возможность возмо́жность
🇮🇹 Tiếng Ý la possibilità

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khả năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.