Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəp̚˧˦ xəːj˧˩] · Huế [kʰəp̚˦˧˥ kʰəːj˧˨] · Sài Gòn [kʰəp̚˦˥ kʰəːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hớn hở trong lòng.
- Được đi học nước ngoài khấp khởi mừng thầm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khấp khởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.