Định nghĩa
- Dáng vóc cao, thấp, to, bé. . . của thân người.
- Khổ người tầm thước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khổ người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.