Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kʰəːj˧˨ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ bắt đầu.
- Khởi điểm của cuộc thi xe đạp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 起點.
"khởi điểm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | start · beginning |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Anfang · Beginn · Start |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | avvio · partenza · inizio |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | inicio · comienzo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | begin |
| Tiếng Ba Lan | początek |
| Tiếng Thuỵ Điển | start · ryck |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khởi điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.