khởi hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [kʰəːj˧˨ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu ra đi.
    • Tàu khởi hành lúc bốn giờ.

Câu ví dụ thêm

  • Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?Where do the airport buses leave from?
  • Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.Bad weather prevented me from setting out.
  • Máy bay của tôi khởi hành lúc 2 giờ chiều.My plane leaves at 2 p.m.

"khởi hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh depart · departure · to depart
🇨🇳 Tiếng Trung 动身 dòng shēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 出発 しゅっぱつ · 発車 はっしゃ · 発つ たつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 떠나다 tteonada
🇫🇷 Tiếng Pháp partir · le départ
🇩🇪 Tiếng Đức abreisen
🇷🇺 Tiếng Nga отъезд отъе́зд
🇮🇹 Tiếng Ý partire · la partenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khởi hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.