Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khử o-xy

Định nghĩa Thanh hỏiVần ư
Định nghĩa
  1. Lấy o-xy của một hợp chất. 2. Thêm ê-léc-tơ-ron vào nguyên tử của một nguyên tố.

Cấu tạo âm tiết

khửâm đầu kh · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khử o-xy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.