khử o-xy
- Lấy o-xy của một hợp chất. 2. Thêm ê-léc-tơ-ron vào nguyên tử của một nguyên tố.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khử o-xy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.