khai phá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ faː˧˦] · Huế [kʰaːj˧˧ faː˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biến đất hoang thành ruộng nương bằng sức lao động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khai phá" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 开辟 kāi pì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khai phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.