khai xuân

Động từ
Động từ
  1. Mở đầu cuộc chơi xuân (cũ).

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khai xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.