Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːŋ˧˧ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rộng rãi và thoáng đẹp.
- Nhà cửa khang trang.
- Trường lớp khang trang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 康莊.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khang trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.