Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəm˧˧ ɲɨəŋ˨˩] · Huế [kʰiəm˧˧ ɲɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰim˧˧ ɲɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường cho người khác.
- Khiêm nhường với mọi người.
"khiêm nhường" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiêm nhường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.