khiêm nhường

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəm˧˧ ɲɨəŋ˨˩] · Huế [kʰiəm˧˧ ɲɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰim˧˧ ɲɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường cho người khác.
    • Khiêm nhường với mọi người.

"khiêm nhường" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 謙遜 けんそん
🇫🇷 Tiếng Pháp humble

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khiêmâm đầu kh · vần iêm · thanh ngang
nhườngâm đầu nh · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khiêm nhường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.