khiêu dâm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəw˧˧ zəm˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰiw˧˧ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây kích thích ham muốn về sắc dục, về xác thịt.
    • Lối ăn mặc khiêu dâm.
    • Tranh ảnh khiêu dâm.

Câu ví dụ thêm

  • Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 挑.

"khiêu dâm" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý erotico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khiêu dâm"

Cấu tạo âm tiết

khiêuâm đầu kh · vần iêu · thanh ngang
dâmâm đầu d · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khiêu dâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.