Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwaː˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwaː˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian để sinh viên hoàn thành một chương trình học cụ thể.
- Khoá học 1998-2003.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?Do you have a course for beginners?
- Khoá học này sẽ dạy bạn cách học ngôn ngữ hiệu quả.The course will teach you how to learn languages effectively.
"khoá học" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoá học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.