khoáng chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˦ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [kʰwaːŋ˦˧˥ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˦˥ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa lý học) .
  2. Chất vô cơ, không có đời sống, tức không có tổ chức và không sinh sản, rắn ở nhiệt độ thường, tạo thành vỏ Quả đất.

Câu ví dụ

  • Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngàyTom takes vitamin and mineral pills every day.

"khoáng chất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mineral

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoángâm đầu kh · vần oang · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoáng chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.