khuê các

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwe˧˧ kaːk̚˧˦] · Huế [kʰwej˧˧ kaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwej˧˧ kaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi ở của phụ nữ con nhà quí phái trong thời phong kiến.
    • Nào những ai sinh trưởng nơi khuê các (Tản Đà)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Khuê: chỗ ở của phụ nữ; các: gác

Từ, cụm từ chứa "khuê các"

Cấu tạo âm tiết

khuêâm đầu kh · vần uê · thanh ngang
cácâm đầu c · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuê các" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.