khuếch tán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwəjk̟̚˧˦ taːn˧˦] · Huế [kʰwet̚˦˧˥ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwəːt̚˦˥ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hóa học) Tự hòa lẫn vào nhau do chuyển động hỗn độn không ngừng của các phân tử.

"khuếch tán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扩散 kuò sàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuếchâm đầu kh · vần uêch · thanh sắc
tánâm đầu t · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuếch tán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.