khum

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [xum˧˧] · Huế [kʰum˧˧] · Sài Gòn [kʰʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cong vồng lên.
    • Khum như gọng ô.
    • Mặt khum. (lý)
    • Mặt tự do của chất lỏng, lồi lên hay lõm xuống trong một ống có tiết diện rất nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khum"

Cấu tạo âm tiết

khumâm đầu kh · vần um · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.