khuyến cáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ kaːw˧˦] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.) . Đưa ra lời khuyên (thường là công khai và cho số đông).
    • Cơ quan y tế khuyến cáo không nên dùng bừa bãi thuốc kháng sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 勸告.

Cấu tạo âm tiết

khuyếnâm đầu kh · vần uyên · thanh sắc
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuyến cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.