Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuyến học

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cổ võ và nâng đỡ việc học tập (cũ).

Cấu tạo âm tiết

khuyếnâm đầu kh · vần uyên · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuyến học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.