khuyến thiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ tʰiən˧˨ʔ] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ tʰiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ tʰiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khuyên làm điều lành (cũ).

Cấu tạo âm tiết

khuyếnâm đầu kh · vần uyên · thanh sắc
thiệnâm đầu th · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuyến thiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.